HOTLINE 24/7:
0889.811.486 - 0888.820.488 - 0832.655.739 - 0819.828.039
Thép tấm 4mm (hay thép tấm 4 ly) là vật liệu kết cấu nền tảng với độ dày danh nghĩa 4 milimét, được đánh giá cao nhờ sự cân bằng tối ưu giữa độ bền kết cấu, khả năng gia công định hình và hiệu quả kinh tế. Đây là cấu kiện xương sống cho vô số ngành công nghiệp hiện đại, từ xây dựng dân dụng đến chế tạo máy móc chính xác. Tại Sắt Thép S.D.T, chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại thép tấm 4mm cán nóng, cán nguội, gân chống trượt và mạ kẽm theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (SS400), ASTM A36 với cam kết đầy đủ Chứng chỉ Xuất xứ (CO) và Chất lượng (CQ) từ nhà sản xuất.
| Thuộc tính | Giá trị chi tiết |
| Độ dày danh nghĩa | 4 mm (4 ly) |
| Trọng lượng/m² | ~ 31.40 kg |
| Khổ rộng phổ biến | 1250mm, 1500mm, 2000mm, 2500mm |
| Mác thép thông dụng | SS400, A36, CT3, Q235B |
| Giá tham khảo | 13,800 - 15,500 VNĐ/kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | JIS (Nhật Bản), ASTM (Hoa Kỳ), EN (Châu Âu), GB (Trung Quốc), TCVN (Việt Nam) |
| Chứng nhận chất lượng | Đầy đủ Chứng chỉ CO (Xuất xứ) và CQ (Chất lượng) |
Danh Mục Thép Tấm 4mm: Cán Nóng, Cán Nguội, Chống Trượt & Mạ Kẽm
Tại Sắt Thép S.D.T, chúng tôi cung cấp đa dạng các loại thép tấm 4mm để đáp ứng chính xác từng yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của dự án.
Quy Trình Sản Xuất Thép Tấm 4mm: So Sánh Cán Nóng & Cán Nguội
Việc am hiểu quy trình sản xuất là điều kiện tiên quyết để lựa chọn chính xác loại thép phù hợp, tác động trực tiếp đến đặc tính cơ học, chi phí và hiệu năng của sản phẩm.
Thép Tấm 4mm Cán Nóng (Hot-Rolled Steel - HRS)
- Quy trình: Phôi thép được định hình ở nhiệt độ cực cao, trên 926°C (1700°F), vượt qua ngưỡng tái kết tinh của thép.
- Bề mặt: Do quá trình oxy hóa ở nhiệt độ cao, bề mặt thép có màu xanh đen đặc trưng, thô ráp và thường có một lớp vảy cán (scale).
- Đặc tính cơ học: Quá trình làm nguội từ từ giúp giải phóng các ứng suất nội tại, làm cho thép có độ dẻo cao, dễ uốn, dễ hàn và gia công định hình.
- Ưu điểm chính: Quy trình sản xuất đơn giản hơn giúp giá thành thấp hơn đáng kể so với thép cán nguội.
Thép Tấm 4mm Cán Nguội (Cold-Rolled Steel - CRS)
- Quy trình: Về bản chất là thép cán nóng đã được tẩy gỉ bề mặt, sau đó được đưa qua các trục cán một lần nữa ở nhiệt độ phòng.
- Bề mặt: Nhẵn mịn, sáng bóng, thường được phủ một lớp dầu mỏng để bảo vệ, với các cạnh sắc nét và vuông vức.
- Đặc tính cơ học: Quá trình biến dạng ở nhiệt độ thấp làm tăng độ cứng và độ bền của thép lên đến 20%, tuy nhiên điều này cũng làm giảm độ dẻo và tạo ra ứng suất nội tại.
- Ưu điểm chính: Đạt được dung sai kích thước rất chặt chẽ và độ chính xác cao do không có sự co ngót vì nhiệt.

Giải Mã Các Mác Thép Tấm 4mm Phổ Biến: SS400, A36 & Tiêu Chuẩn Quốc Tế
Việc hiểu rõ "ngôn ngữ" của các mác thép và tiêu chuẩn là cực kỳ quan trọng để đảm bảo vật liệu đáp ứng chính xác yêu cầu kỹ thuật, an toàn và tuân thủ quy định của dự án.
Mác Thép SS400 (Tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản)
- Giải mã: Đây là mác thép kết cấu cán nóng cực kỳ phổ biến tại thị trường Việt Nam và châu Á. Ký hiệu "SS" là viết tắt của "Structural Steel" (Thép Kết cấu), và con số "400" biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu là 400 Megapascal (MPa).
- Đặc tính nổi bật: Cung cấp sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, độ dẻo và khả năng hàn xuất sắc do có hàm lượng carbon thấp.
- Ứng dụng tiêu biểu: Là vật liệu "đa năng" cho hầu hết các ứng dụng xây dựng thông thường, kết cấu nhà xưởng, cầu đường, và chi tiết máy không yêu cầu độ cứng cao.
Mác Thép A36 (Tiêu chuẩn ASTM A36 của Hoa Kỳ)
- Giải mã: Là tiêu chuẩn thép kết cấu phổ biến nhất tại Hoa Kỳ và được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Đây là loại thép carbon thấp nổi tiếng với khả năng định hình và hàn tốt.
- Đặc tính nổi bật: Có giới hạn chảy tối thiểu là 36 ksi (khoảng 250 MPa) và giới hạn bền kéo trong khoảng 400-550 MPa.
- Ứng dụng tiêu biểu: Tương tự SS400, A36 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng các tòa nhà, cầu, và các kết cấu chịu lực khác.
Các Mác Thép Tương Đương (CT3, Q235B)
- Các mác thép như CT3 (tiêu chuẩn GOST của Nga) và Q235B (tiêu chuẩn GB của Trung Quốc) thường được xem là có tính năng tương đương với SS400 và A36 cho các ứng dụng thông thường.
- Cần phân biệt rõ ràng giữa "tương đương về chức năng" và "được chứng nhận theo tiêu chuẩn". Đối với các dự án có yêu cầu hợp đồng nghiêm ngặt chỉ định rõ "thép tấm theo tiêu chuẩn ASTM A36", việc thay thế bằng SS400 có thể dẫn đến không tuân thủ, các vấn đề pháp lý hoặc rủi ro về an toàn kết cấu.

Cẩm Nang Thông Số Kỹ Thuật Thép Tấm 4mm: Quy Cách, Trọng Lượng & Dung Sai
Đây là chương cốt lõi dành cho các kỹ sư, chuyên viên mua hàng và giám đốc dự án, cung cấp các dữ liệu định lượng chính xác để lập dự toán chi phí, tính toán kết cấu và kiểm soát chất lượng đầu vào.
Kích Thước Tiêu Chuẩn & Công Thức Tính Trọng Lượng
Kích thước tiêu chuẩn: Tại thị trường Việt Nam, thép tấm 4mm thường có các khổ rộng tiêu chuẩn như 1250mm, 1500mm, 2000mm và 2500mm. Chiều dài tiêu chuẩn là 6000mm (6m) và 12000mm (12m). Ngoài ra, Sắt thép S.D.T có thể cung cấp dịch vụ cắt theo quy cách yêu cầu của khách hàng.
Công thức tính trọng lượng:
Trọng lượng (kg) = T (mm) × R (m) × D (m) × 7.85
Trong đó:
- T (mm): Độ dày danh nghĩa của tấm thép (4mm).
- R (m): Chiều rộng của tấm thép, tính bằng mét.
- D (m): Chiều dài của tấm thép, tính bằng mét.
- 7.85: Là khối lượng riêng của thép (g/cm³ hoặc tấn/m³).
Ví dụ: Trọng lượng của một tấm thép 4mm có kích thước 1500mm x 6000mm (1.5m x 6m) là: 4 × 1.5 × 6 × 7.85 = 282.6 kg.
Bảng Tra Trọng Lượng Tiêu Chuẩn cho Thép Tấm 4mm
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng/m² (kg) | Trọng lượng/tấm (kg) |
| 4 | 1250 | 6000 | 31.40 | 235.50 |
| 4 | 1500 | 6000 | 31.40 | 282.60 |
| 4 | 2000 | 6000 | 31.40 | 376.80 |
| 4 | 1500 | 12000 | 31.40 | 565.20 |
| 4 | 2000 | 12000 | 31.40 | 753.60 |
Tầm Quan Trọng Của Dung Sai Độ Dày
Cần lưu ý rằng "4mm" là độ dày danh nghĩa. Trong thực tế sản xuất, luôn có một khoảng dung sai cho phép được quy định trong các tiêu chuẩn như ASTM A6 hoặc TCVN. Dung sai này có tác động trực tiếp đến tài chính và kỹ thuật:
- Một lô hàng ở cận trên của dung sai sẽ có trọng lượng nặng hơn, làm tăng chi phí vật tư và vận chuyển.
- Ngược lại, sản phẩm ở cận dưới của dung sai có thể không đáp ứng yêu cầu chịu lực tối thiểu, gây ra rủi ro về an toàn.
Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Tấm 4mm Trong 5 Ngành Công Nghiệp Mũi Nhọn
Nhờ sự linh hoạt và các đặc tính ưu việt, thép tấm 4mm có mặt trong hầu hết mọi lĩnh vực của đời sống và sản xuất.
- Xây dựng & Cơ sở hạ tầng: Đây là lĩnh vực tiêu thụ lớn nhất. Thép tấm 4mm được dùng để làm các cấu kiện chịu lực, bản mã, tấm đế cột, tấm lót đường tạm và các chi tiết trong kết cấu cầu, khung nhà thép tiền chế.
- Sản xuất công nghiệp & Chế tạo: Là vật liệu không thể thiếu để chế tạo bệ máy, khung thiết bị, vỏ máy, thùng chứa, bồn chứa công nghiệp và các sản phẩm cơ khí khác.
- Đóng tàu & Hàng hải: Được sử dụng để làm thân tàu, vách ngăn, boong tàu và các kết cấu trên giàn khoan ngoài khơi. Các ứng dụng này thường yêu cầu mác thép chuyên dụng có khả năng chống ăn mòn nước biển.
- Công nghiệp ô tô: Dùng để sản xuất các bộ phận của khung xe (chassis), panel thân vỏ, và các loại giá đỡ đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền và khả năng dập định hình.
- Dự án dân dụng & DIY: Với khả năng dễ cắt, hàn và tạo hình, thép tấm 4mm rất được ưa chuộng trong các dự án tự làm (DIY), chế tạo đồ nội thất, kệ, các tác phẩm điêu khắc và công việc sửa chữa thông thường.

Báo Giá Thép Tấm 4mm Mới Nhất - Cập Nhật Tháng 08/2025
Lưu ý: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Để có báo giá chính xác và cập nhật nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kinh doanh của Sắt thép S.D.T.
Giá thép không phải là một con số duy nhất mà phản ánh một hệ thống phân cấp dựa trên chi phí sản xuất, hiệu năng và độ tin cậy. Các mác thép thông dụng như CT3 có giá thấp nhất, tiếp theo là SS400/A36. Các loại thép cường độ cao (Q345) và carbon cao (S45C) có giá cao hơn đáng kể, tương ứng với hiệu năng vượt trội mà chúng mang lại.
Bảng giá tham khảo Thép tấm 4mm tại Việt Nam (VNĐ/kg)
| Mác thép | Thương hiệu / Xuất xứ | Đơn giá (VNĐ/kg) |
| CT3 | Trung Quốc / Formosa | 13,800 - 13,900 |
| A36 / SS400 | Hòa Phát / Formosa / Nhập khẩu | 14,200 - 14,700 |
| Q235 | Trung Quốc | 13,800 - 14,900 |
| Q345 | Trung Quốc | 15,000 |
| S45C | Nhập khẩu | 15,300 |
| Thép gân SS400 | Nhập khẩu / Trong nước | 15,500 |
Bảng giá Tấm tiêu chuẩn (4mm x 1500mm x 6000mm)
| Mác thép | Kích thước (mm) | Trọng lượng/tấm (kg) | Đơn giá (VNĐ/tấm) |
| CT3 | 4 x 1500 x 6000 | 282.6 | 3,900,000 - 3,928,000 |
| A36 / SS400 | 4 x 1500 x 6000 | 282.6 | 4,012,920 - 4,154,000 |
| Thép gân SS400 | 4 x 1500 x 6000 | 309.6 | 4,798,800 |
Kinh Nghiệm Mua Thép Tấm 4mm: Cẩm Nang Đảm Bảo Chất Lượng & Giá Trị
Một quyết định mua hàng thông minh không chỉ đơn giản là so sánh giá.
- Tầm quan trọng của Chứng chỉ CO/CQ: Chứng chỉ Xuất xứ (CO) và Chất lượng (CQ) do nhà sản xuất cấp là sự đảm bảo rằng sản phẩm tuân thủ đúng các tiêu chuẩn về hóa tính và cơ tính đã công bố. Đây là tài liệu không thể thiếu để kiểm soát chất lượng đầu vào.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Hãy hợp tác với các nhà cung cấp như Sắt thép S.D.T., những đơn vị có thể cung cấp đầy đủ chứng từ, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và duy trì hệ thống kho bãi đạt chuẩn.
- Bảo quản vật tư đúng cách: Thép tấm cần được bảo quản ở nơi khô ráo, có mái che, và kê trên các thanh gỗ hoặc bệ bê tông để tránh tiếp xúc với mặt đất ẩm, ngăn ngừa rỉ sét và biến dạng.
Vì Sao Hơn 1000+ Đối Tác Lựa Chọn Thép Tấm 4mm tại Sắt Thép S.D.T?
- Uy Tín & Nguồn Gốc Rõ Ràng: Cung cấp sản phẩm chất lượng cao từ các nhà máy uy tín trong nước (Hòa Phát, Formosa) hoặc nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc.
- Minh Bạch Tuyệt Đối: Cam kết cung cấp đầy đủ Chứng chỉ CO/CQ gốc từ nhà sản xuất cho mọi lô hàng, đảm bảo chất lượng đúng tiêu chuẩn công bố.
- Tư Vấn Kỹ Thuật Chuyên Sâu: Đội ngũ chuyên gia không chỉ bán hàng mà còn định vị mình là đối tác kỹ thuật, sẵn sàng phân tích yêu cầu dự án để tư vấn giải pháp vật liệu hiệu quả nhất.
- Giá Cả Cạnh Tranh & Tối Ưu: Chính sách giá gốc từ nhà phân phối và các mức chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng lớn.
- Dịch Vụ Hỗ Trợ Toàn Diện: Hệ thống kho bãi đạt chuẩn, hỗ trợ vận chuyển toàn quốc và dịch vụ gia công cắt theo yêu cầu.
Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp về Thép Tấm 4mm
Câu 1: Một tấm thép 4mm kích thước 1.5m x 6m nặng bao nhiêu kg?
Trả lời: Theo công thức tính chuẩn, một tấm thép 4mm (1.5m x 6m) nặng khoảng 282.6 kg.
Câu 2: Giá một tấm thép 4mm mác SS400 là bao nhiêu?
Trả lời: Giá một tấm thép 4mm SS400 kích thước tiêu chuẩn (1.5m x 6m) tham khảo trong khoảng từ 4,012,920 đến 4,154,000 VNĐ (cập nhật Q3/2025). Để có báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp Sắt Thép S.D.T.
Câu 3: Sự khác biệt chính giữa thép SS400 và S45C là gì?
Trả lời: Sự khác biệt lớn nhất nằm ở hàm lượng carbon. SS400 có hàm lượng carbon thấp (<0.25%), giúp thép dẻo, dai và rất dễ hàn, lý tưởng cho kết cấu xây dựng. Ngược lại, S45C có hàm lượng carbon cao (>0.42%), làm cho thép cứng, chống mài mòn tốt nhưng giòn và khó hàn hơn, phù hợp cho chi tiết máy như bánh răng, khuôn mẫu.
Câu 4: Sắt Thép S.D.T có cung cấp chứng chỉ CO/CQ không?
Trả lời: Có. Chúng tôi cam kết cung cấp đầy đủ Chứng chỉ Xuất xứ (CO) và Chứng chỉ Chất lượng (CQ) từ nhà sản xuất cho tất cả các sản phẩm. Đây là một tiêu chí quan trọng để đảm bảo chất lượng vật tư đầu vào cho dự án của bạn.



