HOTLINE 24/7:
0889.811.486 - 0888.820.488 - 0832.655.739 - 0819.828.039
Thép tấm Q235 là loại thép kết cấu carbon thấp theo tiêu chuẩn GB/T 700 của Trung Quốc, được xem như "vật liệu nền tảng" trong ngành xây dựng và cơ khí chế tạo. Đây là lựa chọn hàng đầu cho vô số dự án nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền đáng tin cậy, khả năng gia công linh hoạt và một mức chi phí cực kỳ hợp lý. Về cơ bản, thép Q235 tương đương với các mác thép quen thuộc khác trên thị trường như SS400 (Nhật Bản), A36 (Mỹ) và S235JR (Châu Âu).
Bảng Báo Giá Thép Tấm Q235 Cập Nhật Mới Nhất
Sắt thép S.D.T tự hào là nhà nhập khẩu và phân phối trực tiếp thép tấm Q235, cam kết mang đến mức giá gốc tại kho cạnh tranh nhất thị trường.
Dưới đây là bảng giá tham khảo. Để nhận báo giá chính xác nhất theo khối lượng và thời điểm hiện tại, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 0889.811.486 - 0888.820.488 - 0832.655.739 - 0819.828.039
| Tên Hàng | Quy Cách (mm) | Độ Dày (ly) | Khối Lượng (Kg/Tấm) | Đơn Giá (VNĐ/kg) | Thành Tiền (VNĐ/Tấm) |
| Thép tấm | 1500 x 6000 | 3 | 211.95 | 14,000 | 2,967,300 |
| Thép tấm | 1500 x 6000 | 4 | 282.60 | 13,600 | 3,843,360 |
| Thép tấm | 2000 x 6000 | 5 | 471.00 | 13,600 | 6,405,600 |
| Thép tấm | 2000 x 6000 | 6 | 565.20 | 13,600 | 7,686,720 |
| Thép tấm | 2000 x 6000 | 8 | 753.60 | 13,600 | 10,248,960 |
| Thép tấm | 2000 x 6000 | 10 | 942.00 | 13,600 | 12,811,200 |
| Thép tấm | 2000 x 6000 | 12 | 1130.40 | 13,600 | 15,373,440 |
| Thép tấm | 2000 x 6000 | 14 | 1318.80 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép tấm | 2000 x 6000 | 16 | 1507.20 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép tấm | 2000 x 6000 | 18 | 1695.60 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép tấm | 2000 x 6000 | 20 | 1884.00 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép tấm | 2000 x 6000 | 25 | 2355.00 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép tấm | 2000 x 6000 | 30 | 2826.00 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép tấm | 2000 x 6000 | 40 | 3768.00 | Liên hệ | Liên hệ |
Thép Q235 Là Gì? Toàn Bộ Kiến Thức Từ A-Z
Giải Mã Tên Gọi "Q235"
Tên gọi "Q235" đã hàm chứa những thông tin kỹ thuật quan trọng nhất về vật liệu, giúp các kỹ sư nhanh chóng nhận diện được đặc tính cốt lõi của nó. Đây không phải là một ký hiệu khô khan, mà là một "mật mã" được các kỹ sư giải mã ngay lập tức, tiết lộ bản chất và sức mạnh tiềm ẩn bên trong tấm thép. Việc đặt tên theo giới hạn chảy phản ánh một triết lý thiết kế sâu sắc, nhấn mạnh rằng vật liệu này được tối ưu hóa cho sự toàn vẹn kết cấu, nơi khả năng chống lại biến dạng vĩnh viễn là ưu tiên hàng đầu.
- "Q": Là chữ cái đầu của từ "Qu Dian" (屈服点) trong tiếng Trung, có nghĩa là "Giới hạn chảy" (Yield Point).
- "235": Là giá trị tối thiểu của giới hạn chảy, được tính bằng đơn vị Megapascal (MPa). Con số này chỉ ra rằng thép có giới hạn chảy tối thiểu là 235 MPa đối với thép tấm có độ dày nhỏ hơn hoặc bằng 16 mm.
Phân Biệt Các Cấp Chất Lượng Q235A, Q235B, Q235C, Q235D
Việc lựa chọn giữa các cấp A, B, C, và D không đơn thuần là một tùy chọn kỹ thuật, mà là một quyết định quản lý rủi ro cơ bản, gắn liền với vị trí địa lý và môi trường vận hành của dự án. Hãy tưởng tượng sự khác biệt giữa một cây cầu vững chãi trong cái nắng Sài Gòn và nguy cơ nứt gãy như băng trong giá rét mùa đông Sa Pa; đó chính là tầm quan trọng của việc chọn đúng cấp thép. Sự khác biệt cốt lõi giữa các cấp được xác định bởi yêu cầu về thử nghiệm va đập Charpy V-Notch, một phương pháp đo lường độ "dẻo dai" của thép và khả năng chống lại sự phá hủy giòn, đặc biệt là ở nhiệt độ thấp.
| Cấp Thép | Yêu Cầu Thử Va Đập (Charpy V-Notch) | Đặc Điểm & Ứng Dụng Phù Hợp | |
| Q235A | Không yêu cầu | Phù hợp cho các kết cấu thông thường, không chịu tải trọng động hoặc làm việc trong môi trường nhiệt độ ổn định, ấm áp. | |
| Q235B | Yêu cầu ở | +20°C | Là cấp phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các ứng dụng xây dựng và sản xuất tiêu chuẩn. |
| Q235C | Yêu cầu ở | 0°C | Được lựa chọn cho các ứng dụng ở những vùng có khí hậu lạnh hơn hoặc cho các kết cấu có thể chịu một số tải trọng động. |
| Q235D | Yêu cầu ở | -20°C | Được chỉ định cho môi trường thời tiết lạnh khắc nghiệt và các thành phần kết cấu quan trọng nơi độ dẻo dai là mối quan tâm hàng đầu. |
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Thép Tấm Q235
Phần này cung cấp các dữ liệu kỹ thuật chính xác mà các kỹ sư và chuyên gia mua hàng yêu cầu để lập thông số kỹ thuật vật liệu, kiểm soát chất lượng và thực hiện các tính toán thiết kế.
Thành Phần Hóa Học
Thành phần hóa học là yếu tố quyết định đến các đặc tính cơ lý và khả năng gia công của thép.
- Carbon (C) quyết định độ cứng và độ bền. Hàm lượng carbon thấp giúp thép Q235 có tính dẻo và khả năng hàn tuyệt vời.
- Mangan (Mn) và Silic (Si) giúp cải thiện độ bền, độ cứng và khử oxy.
- Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S) là các tạp chất có hại, được giới hạn ở mức rất thấp, đặc biệt ở các cấp C và D để cải thiện độ dẻo dai.
Bảng 1: Thành phần hóa học của các cấp thép Q235 (%, giá trị tối đa)
| Cấp thép (Grade) | C | Si | Mn | P | S | Phương pháp khử Oxy |
| Q235A | ≤0.22 | ≤0.35 | ≤1.40 | ≤0.045 | ≤0.050 | Thép sôi/lặng |
| Q235B | ≤0.20 | ≤0.35 | ≤1.40 | ≤0.045 | ≤0.045 | Thép sôi/lặng |
| Q235C | ≤0.17 | ≤0.35 | ≤1.40 | ≤0.040 | ≤0.040 | Thép lặng |
| Q235D | ≤0.17 | ≤0.35 | ≤1.40 | ≤0.035 | ≤0.035 | Thép lặng đặc biệt |
Đặc Tính Cơ Lý Quan Trọng
Giá trị giới hạn chảy 235 MPa chỉ áp dụng cho các tấm thép có độ dày ≤16 mm. Đây là một chi tiết kỹ thuật mà nhiều người thường bỏ qua, nhưng nó có thể là ranh giới mong manh giữa một thiết kế an toàn tuyệt đối và một rủi ro tiềm ẩn. Nguyên nhân là do với các tấm thép dày, phần lõi bên trong nguội chậm hơn bề mặt, dẫn đến cấu trúc vi mô khác biệt và làm thay đổi đặc tính cơ học. Việc một kỹ sư giả định giới hạn chảy là 235 MPa cho tấm thép dày 50mm sẽ đánh giá quá cao khả năng chịu lực của vật liệu gần 10%, có thể làm giảm hệ số an toàn và tiềm ẩn nguy cơ hư hỏng kết cấu.
Bảng 2: Đặc tính cơ học của thép Q235 theo độ dày
| Độ dày danh nghĩa (d), mm | Giới hạn chảy (σy), MPa (min) | Giới hạn bền kéo (σb), MPa | Độ giãn dài (δ), % (min) |
| d≤16 | 235 | 370 - 500 | 26 |
16| 225 | 370 - 500 | 25 | |
40| 215 | 370 - 500 | 24 | |
100| 195 | 370 - 500 | 22 | |
150| 185 | 370 - 500 | 21 | |
Ứng Dụng & Ưu Điểm Vượt Trội Của Thép Tấm Q235
Ưu Điểm Khiến Thép Q235 Trở Thành Lựa Chọn Hàng Đầu
Thép tấm Q235 được ưa chuộng không chỉ vì các đặc tính kỹ thuật mà còn vì những lợi ích thương mại rõ ràng mà nó mang lại trong quá trình sản xuất và thi công. Những con số khô khan trên giấy tờ kỹ thuật được chuyển hóa thành hiệu quả thực sự trên công trường: tiến độ nhanh hơn, chi phí thấp hơn và sự linh hoạt đáng kinh ngạc trong mọi khâu chế tạo. Chính điều này giúp các doanh nghiệp đơn giản hóa chuỗi cung ứng, tối ưu hóa ngân sách và đẩy nhanh tiến độ dự án một cách hiệu quả.
- Hiệu quả kinh tế cao: Là một trong những loại thép được sản xuất với sản lượng lớn nhất, Q235 có giá thành rất cạnh tranh, cung cấp hiệu suất kỹ thuật đáng tin cậy với một mức chi phí hợp lý.
- Khả năng gia công và chế tạo xuất sắc: Nhờ hàm lượng carbon thấp, thép Q235 có thể dễ dàng được cắt, uốn, khoan và hàn bằng các phương pháp thông thường mà không đòi hỏi xử lý nhiệt phức tạp. Điều này giúp giảm thời gian sản xuất và tiết kiệm chi phí nhân công.
- Tính linh hoạt và đa dụng: Sự cân bằng lý tưởng giữa độ bền, độ dẻo và độ cứng làm cho Q235 trở thành vật liệu "đa năng" cho vô số ứng dụng, từ kết cấu chịu lực đến các chi tiết máy móc.
Ứng Dụng Thực Tiễn Trong Các Ngành Công Nghiệp
Tính linh hoạt của thép Q235 cho phép nó hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực của nền kinh tế công nghiệp hiện đại:
- Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp: Đây là lĩnh vực ứng dụng lớn nhất, dùng để chế tạo khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế, dầm, cột, xà gồ, tấm sàn, bản mã liên kết....
- Cơ sở hạ tầng và Giao thông: Được sử dụng để xây dựng các cây cầu vừa và nhỏ, tháp truyền tải điện, lan can đường, và các kết cấu phụ trợ khác.
- Chế tạo máy và Sản xuất: Dùng làm khung sườn cho máy móc, vỏ container, thân xe tải, bồn chứa công nghiệp, bể chứa xăng dầu....
- Đóng tàu: Sử dụng cho các bộ phận kết cấu không tới hạn trên tàu thủy như vách ngăn, sàn, và các cấu trúc phụ bên trong.
Hướng Dẫn Tính Trọng Lượng và Mua Hàng
Công Thức Tính Trọng Lượng (Barem) Thép Tấm Q235
Để hỗ trợ quý khách trong việc lập kế hoạch ngân sách, vận chuyển và kiểm tra hàng hóa, việc hiểu rõ cách tính trọng lượng thép tấm là rất cần thiết. Công thức tính trọng lượng tiêu chuẩn như sau:
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Chiều rộng (m) x Chiều dài (m) x 7.85
Trong đó, 7.85 là khối lượng riêng gần đúng của thép carbon (đơn vị: g/cm³ hoặc tấn/m³).
Ví dụ: Tính trọng lượng của một tấm thép Q235 dày 3mm, rộng 1.5m và dài 6m:
Trọng lượng = 3 x 1.5 x 6.0 x 7.85 = 211.95 kg.
Quy Cách và Dung Sai Kích Thước Cần Biết
Trong sản xuất công nghiệp, không có sản phẩm nào có thể đạt được kích thước chính xác tuyệt đối. Do đó, các tiêu chuẩn sản xuất luôn đi kèm với các quy định về dung sai cho phép đối với kích thước (độ dày, chiều rộng, chiều dài) và hình dạng (độ phẳng, độ vuông góc).
Tại Sắt thép S.D.T, chúng tôi cam kết tất cả sản phẩm Thép tấm Q235 được cung cấp đều tuân thủ nghiêm ngặt các dung sai theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Điều này đảm bảo quý khách nhận được sản phẩm có chất lượng đồng đều, phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất trong thiết kế và chế tạo.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép Tấm Q235 (FAQ)
Thép Q235 và SS400 có thể thay thế cho nhau không?
Trả lời: Chúng được xem là tương đương nhưng không giống hệt nhau. Sự khác biệt chính nằm ở giới hạn chảy tối thiểu: Q235B là 235 MPa, trong khi SS400 là 245 MPa và ASTM A36 là 250 MPa (áp dụng cho thép dày ≤16mm). Việc thay thế Q235 cho SS400/A36 cần được kỹ sư thiết kế xem xét và phê duyệt để đảm bảo hệ số an toàn của công trình.
Thép Q235 có hàn tốt không?
Trả lời: Rất tốt. Do có hàm lượng carbon thấp, thép Q235 có khả năng hàn vượt trội bằng các phương pháp thông thường mà không đòi hỏi các quy trình xử lý nhiệt phức tạp trước hoặc sau khi gia công.
Nên chọn Q235B hay Q235C cho công trình tại miền Bắc Việt Nam?
Trả lời: Đây là một quyết định quan trọng về an toàn. Đối với các kết cấu chịu lực quan trọng ngoài trời ở miền Bắc, nơi có mùa đông lạnh, việc chỉ định cấp Q235C (thử nghiệm va đập ở 0°C) hoặc Q235D (-20°C) là bắt buộc để đảm bảo an toàn, chống lại nguy cơ phá hủy giòn. Thép Q235B (thử nghiệm ở +20°C) vẫn phù hợp cho các kết cấu trong nhà hoặc các vùng có khí hậu ấm hơn như miền Nam.
Tại Sao Chọn Sắt thép S.D.T Cho Nhu Cầu Thép Tấm Q235?
Lựa chọn Sắt thép S.D.T không chỉ là một giao dịch mua bán vật tư, mà là thiết lập một mối quan hệ đối tác chiến lược dựa trên sự tin cậy và giá trị gia tăng.
Chúng tôi hiểu rằng chất lượng vật liệu là nền tảng cốt lõi tạo nên giá trị và sự trường tồn của mọi dự án. Dựa trên thông tin bạn đã cung cấp, đây là những cam kết vàng mà Sắt thép S.D.T mang lại:
- Chất Lượng Hàng Đầu: Mọi sản phẩm Thép tấm Q235 do S.D.T phân phối đều có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) từ nhà sản xuất, đảm bảo sự an tâm tuyệt đối cho công trình của bạn.
- Giá Gốc Tại Kho: Với lợi thế là nhà nhập khẩu và phân phối trực tiếp, chúng tôi luôn mang đến cho khách hàng mức giá cạnh tranh nhất thị trường, giúp bạn tối ưu hóa ngân sách dự án.
- Tư Vấn Kỹ Thuật Chuyên Sâu: Chúng tôi không chỉ bán thép, chúng tôi cung cấp giải pháp. Đội ngũ tư vấn viên am hiểu kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ, giúp quý khách lựa chọn đúng mác thép, đúng quy cách cho từng hạng mục.
- Nguồn Hàng Sẵn Có - Giao Hàng Nhanh Chóng: Hệ thống kho bãi rộng lớn và quy trình vận hành tối ưu đảm bảo giao hàng đúng hẹn, đáp ứng tiến độ của mọi dự án, từ lớn đến nhỏ.
Hãy để Sắt thép S.D.T đồng hành cùng thành công của công trình bạn!
CÔNG TY TNHH TV TK XD & KD SẮT THÉP S.D.T
- Địa chỉ: Lô M12-03, Phố Thương Mại Uni – Town, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
- Điện thoại/Zalo:0889.811.486 - 0888.820.488 - 0832.655.739 - 0819.828.039
- Email: satthepsdt@gmail.com
- Website:www.thepsdt.com






